TanroDictionary Sổ từ
場

Chữ Hán 場 TRÀNG, TRƯỜNG

Âm On
ジョウ、チョウ
Âm Kun
ば
Nghĩa (Anh)
location; place
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 場 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 場 40 từ