TanroDictionary Sổ từ

休講 きゅうこう

HƯU GIẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghỉ (tiết học, bài giảng), huỷ buổi họcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cancellation (of a lecture, class, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nghỉ tiết, hủy buổi học" (đại học): 「今日の授業は休講」 — buổi học hôm nay nghỉ; 「休講のお知らせ」 — thông báo nghỉ học.

Ví dụ

  1. 先生が病気で今日は休講だ。

    Thầy bị ốm nên hôm nay nghỉ học.

  2. 掲示板に休講のお知らせが出ている。

    Trên bảng tin có thông báo nghỉ học.

  3. 今日は休講だ。

    Today's lecture is canceled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「休講」

休講

きゅうこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ cancel a lecture, cancel a class

Chữ Hán trong từ

休
HƯU On: キュウ Kun: やす.む、やす.まる、やす.める rest; day off; retire; sleep 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗