休講
きゅうこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ cancel a lecture, cancel a class
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG
On: コウ
Kun: –
lecture; club; association
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗