TanroDictionary Sổ từ
講

Chữ Hán 講 GIẢNG

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
lecture; club; association
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 講 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 講 20 từ