Nghĩa tiếng Việt
- điều lệ hội, nội quy câu lạc bộdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- society regulations; club regulations; constitutiondanh từ
- association's rule, membership (code)danh từ
Cách dùng
"Điều lệ hội": 「会則に従う」 — tuân theo điều lệ; 「会則を改正する」.
Ví dụ
-
会則により、会費は年に一度納める。
Theo điều lệ, hội phí đóng một lần mỗi năm.
-
総会で会則が改正された。
Điều lệ hội đã được sửa tại đại hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép