TanroDictionary Sổ từ

会則 かいそく

HỘI TẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều lệ hội, nội quy câu lạc bộdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. society regulations; club regulations; constitutiondanh từ
  2. association's rule, membership (code)danh từ

Cách dùng

"Điều lệ hội": 「会則に従う」 — tuân theo điều lệ; 「会則を改正する」.

Ví dụ

  1. 会則により、会費は年に一度納める。

    Theo điều lệ, hội phí đóng một lần mỗi năm.

  2. 総会で会則が改正された。

    Điều lệ hội đã được sửa tại đại hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép