TanroDictionary Sổ từ
会

Chữ Hán 会 CỐI, HỘI, HỤI

Âm On
カイ、エ
Âm Kun
あ.う、あ.わせる、あつ.まる
Nghĩa (Anh)
meeting; meet; party; association; interview; join
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 会 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 会 40 từ