TanroDictionary Sổ từ

会席 かいせき

HỘI TỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi hội họp, chỗ ngồidanh từ
  2. (viết tắt) mâm cỗ kaiseki đãi khách, tiệcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meeting place; seats for the publicdanh từ
  2. restaurant dinner tray; set of dishes served on an individual tray for entertaining guests; banquetdanh từ

Cách dùng

Chủ yếu dùng 「会席料理」 — mâm cỗ kaiseki đãi tiệc (nhiều món, thường kèm rượu). Phân biệt 懐石料理 (cùng âm, cỗ trước buổi trà đạo).

Ví dụ

  1. 旅館で豪華な会席料理をいただいた。

    Chúng tôi được thưởng thức cỗ kaiseki thịnh soạn ở lữ quán.

  2. 法事の後に会席を用意した。

    Sau lễ giỗ đã chuẩn bị tiệc cỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép