Nghĩa tiếng Việt
- nơi hội họp, chỗ ngồidanh từ
- (viết tắt) mâm cỗ kaiseki đãi khách, tiệcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- meeting place; seats for the publicdanh từ
- restaurant dinner tray; set of dishes served on an individual tray for entertaining guests; banquetdanh từ
Cách dùng
Chủ yếu dùng 「会席料理」 — mâm cỗ kaiseki đãi tiệc (nhiều món, thường kèm rượu). Phân biệt 懐石料理 (cùng âm, cỗ trước buổi trà đạo).
Ví dụ
-
旅館で豪華な会席料理をいただいた。
Chúng tôi được thưởng thức cỗ kaiseki thịnh soạn ở lữ quán.
-
法事の後に会席を用意した。
Sau lễ giỗ đã chuẩn bị tiệc cỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép