TanroDictionary Sổ từ
席

Chữ Hán 席 TỊCH

Âm On
セキ
Âm Kun
むしろ
Nghĩa (Anh)
seat; mat; occasion; place
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 席 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 席 28 từ