伴奏
ばんそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to accompany (to perform an accompanying part next to another instrument)
Chữ Hán trong từ
伴
BẠN
On: ハン、バン
Kun: ともな.う
consort; accompany; bring with; companion
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
奏
TẤU
On: ソウ
Kun: かな.でる
play music; speak to a ruler; complete
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗