Nghĩa tiếng Việt
- (khiêm nhường) đến thăm, ghé thămđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (khiêm nhường) hỏiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (khiêm nhường) ngheđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- xin chỉ dạy (thần linh, cấp trên)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (khiêm nhường) nói với khán giảđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to call on someone; to call at a place; to pay a visit; to wait on someoneđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to ask; to inquiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hear; to be toldđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to implore (a god for an oracle); to seek direction (from your superior)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to speak to (a large crowd at a theatre, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to ask aboutđộng từ
- to call on someone, to visitđộng từ
Cách dùng
Khiêm nhường ngữ của "hỏi, nghe, đến thăm": 「お話を伺う」 — được nghe chuyện; 「ちょっと伺いますが」 — xin hỏi một chút; 「お宅に伺う」 — đến thăm nhà.
Ví dụ
-
明日の午後、そちらに伺います。
Chiều mai tôi sẽ đến chỗ anh chị.
-
ちょっと伺いたいことがあるのですが。
Tôi có điều muốn hỏi một chút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép