TanroDictionary Sổ từ

伺う うかがう

TỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khiêm nhường) đến thăm, ghé thămđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. (khiêm nhường) hỏiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. (khiêm nhường) ngheđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. xin chỉ dạy (thần linh, cấp trên)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. (khiêm nhường) nói với khán giảđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to call on someone; to call at a place; to pay a visit; to wait on someoneđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to ask; to inquiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to hear; to be toldđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to implore (a god for an oracle); to seek direction (from your superior)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to speak to (a large crowd at a theatre, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to ask aboutđộng từ
  7. to call on someone, to visitđộng từ

Cách dùng

Khiêm nhường ngữ của "hỏi, nghe, đến thăm": 「お話を伺う」 — được nghe chuyện; 「ちょっと伺いますが」 — xin hỏi một chút; 「お宅に伺う」 — đến thăm nhà.

Ví dụ

  1. 明日の午後、そちらに伺います。

    Chiều mai tôi sẽ đến chỗ anh chị.

  2. ちょっと伺いたいことがあるのですが。

    Tôi có điều muốn hỏi một chút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép