TanroDictionary Sổ từ

似 に

TỰ

Nhật
0

似 (に) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giống (ai), giống bố/mẹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống (ai), giống bố/mẹhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. looking like (someone); taking after (either of one's parents)hậu tốJMdict
  2. becomingchữ HánWiktionary
  3. resemblechữ HánWiktionary
  4. counterfeitchữ HánWiktionary
  5. imitatechữ HánWiktionary
  6. suitablechữ HánWiktionary
  7. resembling, looking like, taking afterhậu tốWiktionary
  8. 肖: imperfective and stem (or continuative) forms of 似る (niru)động từWiktionary

Cách dùng

(に) Hậu tố "giống (ai)": 「父親似」 — giống bố, 「母親似」, 「〜似の美人」 — người đẹp giống (diễn viên…).

Ví dụ

  1. 娘は父親似だとよく言われる。

    Con gái tôi hay được nói là giống bố.

  2. 彼は母親似で目が大きい。

    Cậu ấy giống mẹ, mắt to.