Nghĩa tiếng Việt
- tỷ lệ thấptính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- low ratetính từ な · trợ từ · danh từ
Cách dùng
"Tỷ lệ thấp, mức thấp": 「低率の関税」 — thuế quan thấp; 「低率にとどまる」 — dừng ở mức thấp. Văn viết, kinh tế.
Ví dụ
-
この地域の失業率は低率で推移している。
Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực này duy trì ở mức thấp.
-
輸入品に低率の関税がかけられた。
Hàng nhập khẩu bị đánh thuế quan thấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép