TanroDictionary Sổ từ

低率 ていりつ

ĐÊ SUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ thấptính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. low ratetính từ な · trợ từ · danh từ

Cách dùng

"Tỷ lệ thấp, mức thấp": 「低率の関税」 — thuế quan thấp; 「低率にとどまる」 — dừng ở mức thấp. Văn viết, kinh tế.

Ví dụ

  1. この地域の失業率は低率で推移している。

    Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực này duy trì ở mức thấp.

  2. 輸入品に低率の関税がかけられた。

    Hàng nhập khẩu bị đánh thuế quan thấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép