TanroDictionary Sổ từ
低

Chữ Hán 低 ĐÊ

Âm On
テイ
Âm Kun
ひく.い、ひく.める、ひく.まる
Nghĩa (Anh)
lower; short; humble
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 低 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 低 34 từ