Nghĩa tiếng Việt
- nơi ở, chỗ ở; việc ởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dwelling; livingdanh từJMdict
- dwelling, residechữ HánWiktionary
- the act of dwelling, residing, living in a placedanh từWiktionary
- abode, residencedanh từWiktionary
- added after a placename to indicate where someone liveshậu tốWiktionary
Cách dùng
"Chỗ ở, việc ở": chủ yếu trong 「衣食住」 — ăn, mặc, ở; 「住環境」 — môi trường sống; 「住まい」 — nơi ở (từ thường dùng). Động từ: 住む.
Ví dụ
-
衣食住に困らない生活がしたい。
Tôi muốn cuộc sống không lo ăn mặc ở.
-
この地域は住環境が良い。
Khu vực này có môi trường sống tốt.