TanroDictionary Sổ từ

住 じゅう

TRÚ

Nhật Thông dụng
0

住 (じゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nơi ở, chỗ ở; việc ở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi ở, chỗ ở; việc ởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dwelling; livingdanh từJMdict
  2. dwelling, residechữ HánWiktionary
  3. the act of dwelling, residing, living in a placedanh từWiktionary
  4. abode, residencedanh từWiktionary
  5. added after a placename to indicate where someone liveshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Chỗ ở, việc ở": chủ yếu trong 「衣食住」 — ăn, mặc, ở; 「住環境」 — môi trường sống; 「住まい」 — nơi ở (từ thường dùng). Động từ: 住む.

Ví dụ

  1. 衣食住に困らない生活がしたい。

    Tôi muốn cuộc sống không lo ăn mặc ở.

  2. この地域は住環境が良い。

    Khu vực này có môi trường sống tốt.