TanroDictionary Sổ từ
住

Chữ Hán 住 TRỤ

Âm On
ジュウ、ヂュウ、チュウ
Âm Kun
す.む、す.まう、-ず.まい
Nghĩa (Anh)
dwell; reside; live; inhabit
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 住 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 住 33 từ