TanroDictionary Sổ từ

住人 じゅうにん

TRÚ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư dân, người cư trúdanh từ
  2. (thông tục) người dùng (trang web)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dweller; inhabitant; residentdanh từ
  2. user (of a website)danh từ
  3. a lurker or poster (person who spends lots of time online, especially on forums or image boards)danh từ

Cách dùng

"Cư dân, người sống" (ở một tòa nhà, khu vực cụ thể): 「アパートの住人」 — người sống trong chung cư; 「隣の住人」 — người hàng xóm. Khác 住民 (cư dân của địa phương, tính hành chính). Tiếng lóng mạng: người hay lui tới một trang web.

Ví dụ

  1. このマンションの住人はみんな親切だ。

    Cư dân tòa chung cư này ai cũng tốt bụng.

  2. 隣の部屋の住人が引っ越した。

    Người ở phòng bên cạnh đã chuyển đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép