何
なに
HÀ
何 (なに) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái gì, gì; cái đó, cái ấy (nói tránh); cái gì đấy, người gì đấy (khi quên tên).
Nghĩa tiếng Việt
- cái gì, gìđại từ
- cái đó, cái ấy (nói tránh)đại từ
- cái gì đấy, người gì đấy (khi quên tên)đại từ
- của quý (nói tránh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- whatđại từJMdict
- you-know-what; that thingđại từJMdict
- whatsit; whachamacallit; what's-his-name; what's-her-nameđại từJMdict
- penis; (one's) thing; dickdanh từJMdict
- (not) at all; (not) in the slightesttrạng từJMdict
- what?; huh?thán từJMdict
- hey!; come on!thán từJMdict
- oh, no (it's fine); why (it's nothing); oh (certainly not)thán từJMdict
- what?, huh?thán từWiktionary
- that thing (used in place of words you can't remember at the moment.)đại từWiktionary
- any, whatsoever, at alladvWiktionary
- what for? why?advWiktionary
Cách dùng
"Cái gì": đọc なに hoặc なん (trước âm t/d/n và lượng từ: 何で, 何の, 何人, 何時). 「何か」 — cái gì đó; 「何も〜ない」 — không gì cả; 「何でも」 — bất cứ thứ gì. Chú ý 何で (tại sao/bằng gì) mơ hồ.
Ví dụ
-
週末は何をしますか。
Cuối tuần bạn làm gì?
-
冷蔵庫に何もない。
Trong tủ lạnh chẳng có gì cả.
-
汝何所爲 奈尓世牟止曽
What you should do. Nani se mu tö sö.
-
何不自由なく
without any inconvenience
-
何泣いてんの?
What are you crying for?
Cách đọc khác của 「何」
何
なん
Nhật
Thông dụng Hán Việt: HÀ
Nghĩa tiếng Việt
-
đại từ gì, cái gì
-
tiền tố bao nhiêu
-
tiền tố nhiều, hàng (vd: hàng trăm)
-
tiền tố vài, mấy
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ what
JMdict
-
tiền tố how many
JMdict
-
tiền tố many; a lot of
JMdict
-
tiền tố several; a few; some
JMdict
-
tiền tố what number, how many (used with a counter)
Wiktionary
-
tiền tố many (used with a counter)
Wiktionary
Cách dùng
"Gì, cái gì" (なに/なん): 「何ですか」 — là gì?; 「何時」 — mấy giờ; 「何人」 — mấy người; 「何百」 — hàng trăm. Đọc なん trước âm t/d/n và khi đếm. 「何か」 — cái gì đó; 「何も」 + phủ định — không gì cả.
Từ gần nghĩa:
どれ
Ví dụ
- これは何ですか。Đây là cái gì?
- 何百人もの人が集まった。Hàng trăm người đã tụ tập.
- この広告を何回も見たI've seen this ad many times
何
ど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HÀ
Nghĩa tiếng Anh
-
tiền tố indeterminate prefix, used to form question words
Wiktionary