TanroDictionary Sổ từ

何事 なにごと

HÀ SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyện gì, việc gìdanh từ
  2. mọi việc, bất cứ việc gìdanh từ
  3. chuyện gì thế này?, thế là sao?danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. what; what sort of thingdanh từ
  2. everything; anythingdanh từ
  3. what (on earth)?; what's the meaning of this ...?; what's this ... all about?danh từ
  4. what sort of matterdanh từ
  5. unspecified matterdanh từ

Cách dùng

"Chuyện gì": 「何事ですか」/「何事だ」 — có chuyện gì vậy (ngạc nhiên, trách); 「何事も経験」 — việc gì cũng là kinh nghiệm; 「何事もなく」 — không có chuyện gì xảy ra.

Ví dụ

  1. 外が騒がしいけど、何事だろう。

    Bên ngoài ồn ào quá, có chuyện gì vậy nhỉ.

  2. 何事も最後まであきらめないことが大切だ。

    Việc gì cũng vậy, quan trọng là không bỏ cuộc đến cùng.

  3. かぐや姫「なにごとをか、のたまはん事は、うけたまはらざらむ。[…]」

  4. 2018, 新幹線、無数の血痕…逮捕の男「むしゃくしゃした」 in 『産経ニュース』 (Sankei News) https://www.sankei.com/affairs/news/180609/afr1806090021-n1.html 何事かと思った。まさか事件とは Nanigoto ka to omotta. Masaka jiken to wa I was wondering if something had happened. I would have never imagined that it would be a crime…

  5. 2018, 豪雨、猛暑に台風 被災住民「くたびれた」 in 『毎日新聞』 (Mainichi Shimbun) https://mainichi.jp/articles/20180730/ddq/041/040/006000c 何事もなく台風が過ぎることを願っている nanigoto mo naku taifū ga sugiru koto o negatteiru I am hoping that the typhoon will go away without any incidents

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép