Nghĩa tiếng Việt
- chuyện gì, việc gìdanh từ
- mọi việc, bất cứ việc gìdanh từ
- chuyện gì thế này?, thế là sao?danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- what; what sort of thingdanh từ
- everything; anythingdanh từ
- what (on earth)?; what's the meaning of this ...?; what's this ... all about?danh từ
- what sort of matterdanh từ
- unspecified matterdanh từ
Cách dùng
"Chuyện gì": 「何事ですか」/「何事だ」 — có chuyện gì vậy (ngạc nhiên, trách); 「何事も経験」 — việc gì cũng là kinh nghiệm; 「何事もなく」 — không có chuyện gì xảy ra.
Ví dụ
-
外が騒がしいけど、何事だろう。
Bên ngoài ồn ào quá, có chuyện gì vậy nhỉ.
-
何事も最後まであきらめないことが大切だ。
Việc gì cũng vậy, quan trọng là không bỏ cuộc đến cùng.
-
かぐや姫「なにごとをか、のたまはん事は、うけたまはらざらむ。[…]」
-
2018, 新幹線、無数の血痕…逮捕の男「むしゃくしゃした」 in 『産経ニュース』 (Sankei News) https://www.sankei.com/affairs/news/180609/afr1806090021-n1.html 何事かと思った。まさか事件とは Nanigoto ka to omotta. Masaka jiken to wa I was wondering if something had happened. I would have never imagined that it would be a crime…
-
2018, 豪雨、猛暑に台風 被災住民「くたびれた」 in 『毎日新聞』 (Mainichi Shimbun) https://mainichi.jp/articles/20180730/ddq/041/040/006000c 何事もなく台風が過ぎることを願っている nanigoto mo naku taifū ga sugiru koto o negatteiru I am hoping that the typhoon will go away without any incidents
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép