何人
なにびとNghĩa tiếng Việt
- đại từ bất kỳ ai, bất cứ người nào
Nghĩa tiếng Anh
- đại từ anyone; any person; whoever
- đại từ what kind of person
- đại từ anyone, anybody, whoever
Cách dùng
Đọc なんにん: "bao nhiêu người" — 「何人いますか」; đọc なんぴと (văn viết): "bất kỳ ai" — 「何人も〜してはならない」 (không ai được...). Nghĩa "bất kỳ ai" trang trọng, dùng trong luật, biển cấm.
Ví dụ
- 何人たりともこの部屋に入ってはならない。Bất kỳ ai cũng không được vào phòng này.
- クラスに学生が何人いますか。Trong lớp có bao nhiêu sinh viên?
Chữ Hán trong từ
何
人