Nghĩa tiếng Việt
- người khácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- others; other peopledanh từ
Cách dùng
"Người khác": thường trong 「余人をもって代えがたい」 — không ai thay thế được. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼は余人をもって代えがたい存在だ。
Anh ấy là người không ai có thể thay thế.
-
この仕事は余人には任せられない。
Việc này không thể giao cho người khác.
-
特にフロマン代表は、余人を交えず交渉することが彼の交渉のスタイルでございました。
In particular, Ambassador Froman's negotiation style was to negotiate without involving other people.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép