TanroDictionary Sổ từ
余

Chữ Hán 余 DƯ

Âm On
ヨ
Âm Kun
あま.る、あま.り、あま.す、あんま.り
Nghĩa (Anh)
too much; myself; surplus; other; remainder
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 余 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 余 38 từ