TanroDictionary Sổ từ

余興 よきょう

DƯ HỨNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết mục góp vui, văn nghệ (trong tiệc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. performance (at a party or banquet, etc.); side show; entertainmentdanh từ
  2. extra entertainment, sideshowdanh từ

Cách dùng

"Tiết mục góp vui" trong tiệc, đám cưới, tiệc công ty: 「余興をする」 — biểu diễn góp vui; 「結婚式の余興」.

Ví dụ

  1. 忘年会で新人が余興を披露した。

    Ở tiệc tất niên, nhân viên mới biểu diễn góp vui.

  2. 結婚式の余興で歌を歌った。

    Tôi hát góp vui trong đám cưới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép