Nghĩa tiếng Việt
- tiết mục góp vui, văn nghệ (trong tiệc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- performance (at a party or banquet, etc.); side show; entertainmentdanh từ
- extra entertainment, sideshowdanh từ
Cách dùng
"Tiết mục góp vui" trong tiệc, đám cưới, tiệc công ty: 「余興をする」 — biểu diễn góp vui; 「結婚式の余興」.
Ví dụ
-
忘年会で新人が余興を披露した。
Ở tiệc tất niên, nhân viên mới biểu diễn góp vui.
-
結婚式の余興で歌を歌った。
Tôi hát góp vui trong đám cưới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép