TanroDictionary Sổ từ

佳 か

GIAI

Nhật
0

佳 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đẹp, tốt, tuyệt vời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp, tốt, tuyệt vờitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beautiful; good; excellenttính từ な · danh từJMdict
  2. beautiful, goodaffixWiktionary
  3. excellentaffixWiktionary