TanroDictionary Sổ từ
境

Chữ Hán 境 CẢNH

Âm On
キョウ、ケイ
Âm Kun
さかい
Nghĩa (Anh)
boundary; border; region
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 境 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 境 24 từ