Nghĩa tiếng Việt
- (bóng chày) loại kép (double play)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- double playdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TÍNH SÁT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép