Nghĩa tiếng Việt
- sứ thần; phái đoàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- envoy; ambassador; delegate; emissary; missiondanh từ
- a delegation, a missiondanh từ
Cách dùng
"Sứ thần, phái đoàn" (ngoại giao): 「使節団」 — phái đoàn; 「親善使節」 — sứ giả hữu nghị.
Ví dụ
-
政府は経済使節団を派遣した。
Chính phủ đã cử một phái đoàn kinh tế.
-
彼女は親善使節として各国を訪問した。
Cô ấy thăm nhiều nước với tư cách sứ giả hữu nghị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép