TanroDictionary Sổ từ
使

Chữ Hán 使 SỬ, SỨ

Âm On
シ
Âm Kun
つか.う、つか.い、-つか.い、-づか.い
Nghĩa (Anh)
use; send on a mission; order; messenger; envoy; ambassador; cause
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 使 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 使 40 từ