Nghĩa tiếng Việt
- sự nộp bắt buộc (cho nhà nước, nhất là thời chiến)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- obligatory supply (of goods to the government, e.g. during wartime); delivery (to the government at a fixed price, e.g. of rice)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Nộp bắt buộc (cho nhà nước)": 「米を供出する」 — nộp gạo; 「金属供出」 — nộp kim loại (thời chiến). Từ mang màu sắc lịch sử thời chiến tranh.
Ví dụ
-
戦時中、寺の鐘まで供出された。
Thời chiến, đến cả chuông chùa cũng bị trưng thu.
-
農家は米の供出を命じられた。
Nông dân bị buộc nộp gạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép