TanroDictionary Sổ từ

供出 きょうしゅつ

CUNG XUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nộp bắt buộc (cho nhà nước, nhất là thời chiến)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obligatory supply (of goods to the government, e.g. during wartime); delivery (to the government at a fixed price, e.g. of rice)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nộp bắt buộc (cho nhà nước)": 「米を供出する」 — nộp gạo; 「金属供出」 — nộp kim loại (thời chiến). Từ mang màu sắc lịch sử thời chiến tranh.

Ví dụ

  1. 戦時中、寺の鐘まで供出された。

    Thời chiến, đến cả chuông chùa cũng bị trưng thu.

  2. 農家は米の供出を命じられた。

    Nông dân bị buộc nộp gạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép