TanroDictionary Sổ từ

侵寇 しんこう

XÂM KHẤU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. harmful military conquest; occupation of other countriesdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép