係
がかりNghĩa tiếng Việt
- hậu tố phụ trách, nhiệm vụ, người phụ trách, nhân viên
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố charge; duty; person in charge; official; clerk JMdict
- hậu tố person in charge, person responsible Wiktionary
Cách dùng
"Người/bộ phận phụ trách" (かかり): 「係の者」 — người phụ trách; 「受付係」 — nhân viên lễ tân; 「掃除係」 — nhiệm vụ trực nhật dọn dẹp; 「係員」 — nhân viên. Khi làm hậu tố đọc がかり. Đơn vị nhỏ hơn 課 trong tổ chức.
Ví dụ
- 詳しいことは係の者にお尋ねください。Chi tiết xin hỏi người phụ trách.
- 私はクラスで生き物係をしている。Ở lớp tôi phụ trách chăm sóc sinh vật.
- カメラ係cameraman
- 撮影係photographer
Chữ Hán trong từ
係
HỆ
On: ケイ
Kun: かか.る、かかり、-がかり、かか.わる
person in charge; connection; duty; concern oneself
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗