TanroDictionary Sổ từ
係

Chữ Hán 係 HỆ

Âm On
ケイ
Âm Kun
かか.る、かかり、-がかり、かか.わる
Nghĩa (Anh)
person in charge; connection; duty; concern oneself
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 係 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 係 16 từ