係争
けいそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ contend; dispute
Chữ Hán trong từ
係
HỆ
On: ケイ
Kun: かか.る、かかり、-がかり、かか.わる
person in charge; connection; duty; concern oneself
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH
On: ソウ
Kun: あらそ.う、いか.でか
contend; dispute; argue
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗