TanroDictionary Sổ từ

係争 けいそう

HỆ TRANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tranh chấp, tranh tụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dispute; contention; conflict; controversydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tranh chấp, tranh tụng": 「係争中」 — đang trong tranh chấp/kiện tụng; 「係争地」 — vùng đất tranh chấp. Thuật ngữ pháp lý, báo chí.

Ví dụ

  1. この件は現在係争中です。

    Vụ việc này hiện đang trong quá trình tranh tụng.

  2. 両国の係争地をめぐって緊張が続く。

    Căng thẳng quanh vùng tranh chấp của hai nước vẫn tiếp diễn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「係争」

係争

けいそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ contend; dispute

Chữ Hán trong từ

係
HỆ On: ケイ Kun: かか.る、かかり、-がかり、かか.わる person in charge; connection; duty; concern oneself 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH On: ソウ Kun: あらそ.う、いか.でか contend; dispute; argue 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗