Nghĩa tiếng Việt
- người tầm thường, kẻ phàm tụcdanh từ
- người thế tục (không phải tu sĩ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- person with low tastes; uncultured person; worldly persondanh từ
- ordinary person (who has not entered the priesthood); layperson; laymandanh từ
- layperson, laity (as opposed to the priesthood)danh từ
- ordinary person, worldlingdanh từ
Cách dùng
"Người phàm tục, kẻ tầm thường" (chạy theo danh lợi); "người thế tục" (không phải tu sĩ): 「俗人には理解できない」 — kẻ phàm tục không hiểu nổi. Có sắc thái chê.
Ví dụ
-
私のような俗人には芸術は難しい。
Với kẻ phàm tục như tôi thì nghệ thuật thật khó.
-
彼は出家せず俗人のまま修行した。
Ông tu hành mà không xuất gia, vẫn là người thế tục.
-
聖人でもなければ俗人でもない。
I am neither sage nor worldling.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép