TanroDictionary Sổ từ

俗人 ぞくじん

TỤC NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tầm thường, kẻ phàm tụcdanh từ
  2. người thế tục (không phải tu sĩ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person with low tastes; uncultured person; worldly persondanh từ
  2. ordinary person (who has not entered the priesthood); layperson; laymandanh từ
  3. layperson, laity (as opposed to the priesthood)danh từ
  4. ordinary person, worldlingdanh từ

Cách dùng

"Người phàm tục, kẻ tầm thường" (chạy theo danh lợi); "người thế tục" (không phải tu sĩ): 「俗人には理解できない」 — kẻ phàm tục không hiểu nổi. Có sắc thái chê.

Ví dụ

  1. 私のような俗人には芸術は難しい。

    Với kẻ phàm tục như tôi thì nghệ thuật thật khó.

  2. 彼は出家せず俗人のまま修行した。

    Ông tu hành mà không xuất gia, vẫn là người thế tục.

  3. 聖人でもなければ俗人でもない。

    I am neither sage nor worldling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép