Nghĩa tiếng Việt
- người bình thường, người tầm thườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary person; average person; mediocre persondanh từ
- an ordinary persondanh từ
- a commoner, someone who is not nobilitydanh từ
Cách dùng
"Người bình thường": 「凡人には理解できない」 — người thường không hiểu nổi. Thường dùng khiêm tốn hoặc so với thiên tài.
Ví dụ
-
天才の考えは凡人には理解できない。
Suy nghĩ của thiên tài người thường không hiểu nổi.
-
私のような凡人は努力するしかない。
Người bình thường như tôi chỉ còn cách nỗ lực.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「凡人」
凡人
ぼんにん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÀM NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an ordinary person
-
danh từ a commoner, someone who is not nobility
凡人
はんじん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÀM NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an ordinary person, a commoner