TanroDictionary Sổ từ

俗説 ぞくせつ

TỤC THUYẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời truyền tụng, thuyết dân giandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. common saying; popular version; folklore; traditiondanh từ
  2. popular belief, common saying, common folkloredanh từ

Cách dùng

"Thuyết dân gian, quan niệm phổ biến (thường không có căn cứ)": 「俗説にすぎない」 — chỉ là lời đồn dân gian.

Ví dụ

  1. それは科学的根拠のない俗説だ。

    Đó là quan niệm dân gian không có căn cứ khoa học.

  2. 俗説によると、この井戸には竜が住んでいる。

    Theo lời truyền tụng, trong giếng này có rồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép