Nghĩa tiếng Việt
- lời truyền tụng, thuyết dân giandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- common saying; popular version; folklore; traditiondanh từ
- popular belief, common saying, common folkloredanh từ
Cách dùng
"Thuyết dân gian, quan niệm phổ biến (thường không có căn cứ)": 「俗説にすぎない」 — chỉ là lời đồn dân gian.
Ví dụ
-
それは科学的根拠のない俗説だ。
Đó là quan niệm dân gian không có căn cứ khoa học.
-
俗説によると、この井戸には竜が住んでいる。
Theo lời truyền tụng, trong giếng này có rồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép