TanroDictionary Sổ từ

定説 ていせつ

ĐỊNH THUYẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. học thuyết đã được công nhận, quan điểm được thừa nhậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. established theory; accepted opinion; accepted explanationdanh từ
  2. undisputed / settled theorydanh từ

Cách dùng

"Thuyết đã được công nhận, quan điểm phổ biến": 「定説を覆す」 — lật đổ thuyết đã được công nhận; 「定説となる」 — trở thành định thuyết. Văn học thuật.

Ví dụ

  1. この発見は従来の定説を覆した。

    Phát hiện này đã lật đổ thuyết được công nhận lâu nay.

  2. その説はまだ定説にはなっていない。

    Giả thuyết đó vẫn chưa trở thành định thuyết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép