Nghĩa tiếng Việt
- học thuyết đã được công nhận, quan điểm được thừa nhậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- established theory; accepted opinion; accepted explanationdanh từ
- undisputed / settled theorydanh từ
Cách dùng
"Thuyết đã được công nhận, quan điểm phổ biến": 「定説を覆す」 — lật đổ thuyết đã được công nhận; 「定説となる」 — trở thành định thuyết. Văn học thuật.
Ví dụ
-
この発見は従来の定説を覆した。
Phát hiện này đã lật đổ thuyết được công nhận lâu nay.
-
その説はまだ定説にはなっていない。
Giả thuyết đó vẫn chưa trở thành định thuyết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép