Nghĩa tiếng Anh
- Hōgen era (1156.4.27-1159.4.20)danh từ
- the Hōgen era, 1156-1159tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BẢO NGUYÊN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép