TanroDictionary Sổ từ
保

Chữ Hán 保 BẢO

Âm On
ホ、ホウ
Âm Kun
たも.つ
Nghĩa (Anh)
protect; guarantee; keep; preserve; sustain; support
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 保 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 保 40 từ