Nghĩa tiếng Việt
- bảo hiểmdanh từ
- sự bảo đảmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- insurancedanh từ
- guarantee; warrantydanh từ
- fail-safedanh từ
Cách dùng
"Bảo hiểm": 「保険に入る」 — mua/tham gia bảo hiểm; 「健康保険」 — bảo hiểm y tế; 「保険がきく」 — được bảo hiểm chi trả. Nghĩa bóng: phương án dự phòng. Phân biệt 保健 (y tế).
Ví dụ
-
旅行の前に保険に入った。
Tôi đã mua bảo hiểm trước chuyến đi.
-
この治療は保険がききません。
Việc điều trị này không được bảo hiểm chi trả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép