TanroDictionary Sổ từ

保険 ほけん

BẢO HIỂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo hiểmdanh từ
  2. sự bảo đảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. insurancedanh từ
  2. guarantee; warrantydanh từ
  3. fail-safedanh từ

Cách dùng

"Bảo hiểm": 「保険に入る」 — mua/tham gia bảo hiểm; 「健康保険」 — bảo hiểm y tế; 「保険がきく」 — được bảo hiểm chi trả. Nghĩa bóng: phương án dự phòng. Phân biệt 保健 (y tế).

Ví dụ

  1. 旅行の前に保険に入った。

    Tôi đã mua bảo hiểm trước chuyến đi.

  2. この治療は保険がききません。

    Việc điều trị này không được bảo hiểm chi trả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép