TanroDictionary Sổ từ
険

Chữ Hán 険 HIỂM

Âm On
ケン
Âm Kun
けわ.しい
Nghĩa (Anh)
precipitous; inaccessible place; impregnable position; steep place; sharp eyes
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 険 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 険 23 từ