Nghĩa tiếng Việt
- nhà thơ haikudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- haiku poetdanh từJMdict
Cách dùng
"Nhà thơ haiku": 「有名な俳人」 — nhà thơ haiku nổi tiếng (ví dụ 松尾芭蕉). Nhà thơ nói chung: 詩人; thơ tanka: 歌人.
Ví dụ
-
松尾芭蕉は江戸時代の有名な俳人だ。
Matsuo Bashō là nhà thơ haiku nổi tiếng thời Edo.
-
祖母は地元では知られた俳人だ。
Bà tôi là nhà thơ haiku có tiếng ở địa phương.