TanroDictionary Sổ từ
俳

Chữ Hán 俳 BÀI

Âm On
ハイ
Nghĩa (Anh)
haiku; actor
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 俳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俳 5 từ