TanroDictionary Sổ từ

俵 たわら

BIỂU

Nhật Thông dụng
0

俵 (たわら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bao rơm, bao tải, kiện; bao (đếm bao gạo, khoai, than...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao rơm, bao tải, kiệndanh từ
  2. bao (đếm bao gạo, khoai, than...)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. straw bag; sack; baledanh từJMdict
  2. counter for sacks (of rice, potatoes, coal, etc.)trợ số từJMdict
  3. straw bag, bale, sackdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bao rơm" (たわら) và trợ số đếm bao (ひょう): 「米俵」 — bao gạo; 「米三俵」 — ba bao gạo. Vòng đấu sumo được làm bằng 俵 (「土俵」).

Ví dụ

  1. 昔は米を俵に詰めて運んだ。

    Ngày xưa gạo được đóng bao rơm để vận chuyển.

  2. 力士が土俵に上がった。

    Võ sĩ sumo bước lên võ đài.

Cách đọc khác của 「俵」

俵

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary

俵

ひょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a straw bag Wiktionary
  2. trợ số từ bags Wiktionary

Chữ Hán trong từ

俵
BIỂU On: ヒョウ Kun: たわら bag; bale; sack; counter for bags 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗