私
あたしNghĩa tiếng Việt
- đại từ tôi, mình (thường do nữ dùng)
Nghĩa tiếng Anh
- đại từ I; me
TƯ
"Tôi": đại từ ngôi thứ nhất chuẩn mực, lịch sự, dùng cho cả nam và nữ. Trang trọng hơn đọc わたくし. Nam giới thân mật dùng 僕, 俺. 「私の」 — của tôi; 「私たち」 — chúng tôi.
私はベトナムから来ました。
Tôi đến từ Việt Nam.
これは私の傘です。
Đây là ô của tôi.
私はイギリス人です。
I am British.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
(わたくし) "tôi" — dạng khiêm nhường, trang trọng hơn わたし; dùng trong kinh doanh, phát biểu. Còn nghĩa "việc riêng, cá nhân": 「公私混同」 — lẫn lộn việc công và tư; 「私する」 — dùng của công làm của riêng.
Từ trái nghĩa: 公
(し) "Việc riêng, cá nhân": chủ yếu trong từ ghép 「公私」 — công và tư, 「私生活」, 「私立」, 「私有」. 「私を捨てる」 — gạt bỏ lợi ích riêng.
Từ trái nghĩa: 公
"Tôi" (わたし/わたくし): đại từ ngôi thứ nhất phổ biến nhất, lịch sự, dùng cho cả nam và nữ. わたくし trang trọng hơn. Nam giới thân mật dùng 僕・俺. Trong hội thoại thường lược bỏ khi đã rõ chủ ngữ.
Từ trái nghĩa: あなた