Nghĩa tiếng Việt
- phòng đơn, phòng riêngdanh từ
- phòng riêng (nhà hàng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- single (room); room for one; one's own room; private room; private compartmentdanh từ
- private room (in a restaurant, etc.); private dining roomdanh từ
- (toilet) stalldanh từ
- room for one persondanh từ
Cách dùng
"Phòng riêng": 「個室を予約する」 — đặt phòng riêng (nhà hàng); 「個室病棟」 — phòng bệnh riêng. Đối lập 相部屋, 大部屋.
Ví dụ
-
静かに話したいので、個室を予約した。
Vì muốn nói chuyện yên tĩnh nên tôi đặt phòng riêng.
-
入院して個室に入った。
Tôi nhập viện và được nằm phòng riêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép