TanroDictionary Sổ từ

個室 こしつ

CÁ THẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng đơn, phòng riêngdanh từ
  2. phòng riêng (nhà hàng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. single (room); room for one; one's own room; private room; private compartmentdanh từ
  2. private room (in a restaurant, etc.); private dining roomdanh từ
  3. (toilet) stalldanh từ
  4. room for one persondanh từ

Cách dùng

"Phòng riêng": 「個室を予約する」 — đặt phòng riêng (nhà hàng); 「個室病棟」 — phòng bệnh riêng. Đối lập 相部屋, 大部屋.

Ví dụ

  1. 静かに話したいので、個室を予約した。

    Vì muốn nói chuyện yên tĩnh nên tôi đặt phòng riêng.

  2. 入院して個室に入った。

    Tôi nhập viện và được nằm phòng riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép