TanroDictionary Sổ từ
倍

Chữ Hán 倍 BỘI

Âm On
バイ
Nghĩa (Anh)
double; twice; times; fold
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 倍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 倍 7 từ