値
ち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRỊ
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố mức, giá trị
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố level; value
JMdict
-
hậu tố value; amount
Wiktionary
Cách dùng
(ち) "Giá trị, trị số" (toán, khoa học): hay làm hậu tố — 「数値」, 「平均値」 — giá trị trung bình, 「血糖値」 — chỉ số đường huyết, 「最大値」.
Từ gần nghĩa:
数値値
Ví dụ
- 血糖値が高いと言われた。Tôi bị nói là chỉ số đường huyết cao.
- xの値を求めなさい。Hãy tìm giá trị của x.
値
ね
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRỊ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ giá, giá cả
-
danh từ giá trị
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ price; cost
JMdict
-
danh từ value; worth; merit
JMdict
-
danh từ price, cost
Wiktionary
Cách dùng
(ね) "Giá, giá cả": 「値が上がる」 — tăng giá, 「値が張る」 — đắt, 「値段」, 「値引き」 — giảm giá, 「値札」.
Từ gần nghĩa:
値段価格
Ví dụ
- このバッグは少し値が張る。Chiếc túi này hơi đắt.
- 野菜の値が上がっている。Giá rau đang tăng.