TanroDictionary Sổ từ

値下がり ねさがり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giảm giá, hạ giádanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. price decline; fall in pricedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Giảm giá" (tự nhiên do thị trường): 「株の値下がり」 — cổ phiếu giảm giá; 「値下がりする」. Phân biệt 値下げ (chủ động hạ giá).

Ví dụ

  1. ガソリンが値下がりしている。

    Giá xăng đang giảm.

  2. 土地の値下がりが続いている。

    Giá đất tiếp tục giảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép