Nghĩa tiếng Việt
- sự giảm giá, hạ giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- price decline; fall in pricedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Giảm giá" (tự nhiên do thị trường): 「株の値下がり」 — cổ phiếu giảm giá; 「値下がりする」. Phân biệt 値下げ (chủ động hạ giá).
Ví dụ
-
ガソリンが値下がりしている。
Giá xăng đang giảm.
-
土地の値下がりが続いている。
Giá đất tiếp tục giảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép