TanroDictionary Sổ từ

倹素 けんそ

KIỆM TỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. economical and simpletính từ な · danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép