Nghĩa tiếng Việt
- thiết bị, đồ đạc, vật dụngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- equipment; fixtures; furnishings; fittings; furniture; suppliesdanh từ
Cách dùng
"Đồ đạc, thiết bị (của cơ quan)": 「会社の備品」 — đồ dùng của công ty; 「備品を壊す」 — làm hỏng đồ đạc. Chỉ đồ dùng lâu dài như bàn ghế, máy móc; khác 消耗品 (vật tư tiêu hao).
Ví dụ
-
会社の備品を家に持ち帰ってはいけない。
Không được mang đồ dùng của công ty về nhà.
-
ホテルの備品を壊したら弁償しなければならない。
Nếu làm hỏng đồ đạc của khách sạn thì phải bồi thường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép