TanroDictionary Sổ từ

備品 びひん

BỊ PHẨM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị, đồ đạc, vật dụngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. equipment; fixtures; furnishings; fittings; furniture; suppliesdanh từ

Cách dùng

"Đồ đạc, thiết bị (của cơ quan)": 「会社の備品」 — đồ dùng của công ty; 「備品を壊す」 — làm hỏng đồ đạc. Chỉ đồ dùng lâu dài như bàn ghế, máy móc; khác 消耗品 (vật tư tiêu hao).

Ví dụ

  1. 会社の備品を家に持ち帰ってはいけない。

    Không được mang đồ dùng của công ty về nhà.

  2. ホテルの備品を壊したら弁償しなければならない。

    Nếu làm hỏng đồ đạc của khách sạn thì phải bồi thường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép