TanroDictionary Sổ từ
備

Chữ Hán 備 BỊ

Âm On
ビ
Âm Kun
そな.える、そな.わる、つぶさ.に
Nghĩa (Anh)
equip; provision; preparation
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 備 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 備 27 từ